In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

Kết quả xổ số Miền Nam - KQXS MN - Thứ năm

T.Năm
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Tây NinhT.Ninh
11K3
48
419
9521
3436
6822
4435
18164
61208
26975
48840
05709
21946
46629
21371
08044
22476
79195
497822
An GiangA.Giang
AG-11K3
92
166
9958
1373
3775
1674
79248
43555
75450
39588
73268
11056
06131
10380
76434
16805
02407
500382
Bình ThuậnB.Thuận
11K3
89
534
4528
0335
6520
4269
16038
57258
68053
72039
79898
97432
29382
38279
55520
13079
31710
153860
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Năm
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Tây NinhT.Ninh
11K2
66
468
5504
8948
2224
2806
40638
13270
77109
32149
77197
69507
89428
72700
83178
20619
48018
086155
An GiangA.Giang
AG-11K2
76
687
5087
0015
2478
9477
65028
40026
38313
92324
39835
91440
04831
75120
25549
57574
09852
549799
Bình ThuậnB.Thuận
11K2
53
567
6627
9523
8499
6431
28284
49873
08670
53417
19235
17538
64113
12217
36815
95862
24408
266049
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Năm
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Tây NinhT.Ninh
11K1
38
884
5375
5252
4726
0977
89089
97555
34720
64725
07058
26904
72902
33969
13816
94606
24628
975427
An GiangA.Giang
AG-11K1
78
097
9179
8036
9520
4514
45674
84356
72066
12457
90569
86839
64798
92588
55321
36288
82260
278636
Bình ThuậnB.Thuận
11K1
59
778
4015
0029
4515
6430
30350
43991
24749
91889
12101
96340
28169
79092
04104
28454
53633
408498
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Năm
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Tây NinhT.Ninh
10K4
06
612
6850
5406
6084
8398
54710
48092
87701
02882
82529
54412
03485
23768
98569
77737
49631
834019
An GiangA.Giang
AG-10K4
14
013
4623
0512
0893
9900
70754
86901
27960
44206
54969
95473
74160
54553
53928
30757
43627
030918
Bình ThuậnB.Thuận
10K4
37
673
5491
8546
2691
7338
69154
71647
66069
28183
99026
05914
83920
82042
60545
31344
97856
706759
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Năm
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Tây NinhT.Ninh
10K3
48
023
2516
2358
0710
9116
34960
78834
95441
85266
20985
84915
73247
03846
17519
10575
65194
421040
An GiangA.Giang
AG-10K3
72
692
7761
1113
6303
9382
43703
70630
46615
85248
09927
52531
19940
96337
03482
31873
95958
152041
Bình ThuậnB.Thuận
10K3
58
380
8936
4049
3881
5239
66907
03228
67626
56637
20353
13628
34879
89115
08946
48925
91895
064481
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Năm
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Tây NinhT.Ninh
10K2
37
474
5288
7909
2375
2006
53614
85808
33217
89275
89980
93231
11937
06497
68975
87952
66005
935598
An GiangA.Giang
AG-10K2
65
341
9388
3353
2060
4520
00659
41854
27688
06003
04920
65274
58304
96331
29552
51601
79648
207987
Bình ThuậnB.Thuận
10K2
12
060
3219
1051
9909
7573
75398
30027
98945
90883
07138
17040
00403
03299
37513
79082
44427
898178
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Năm
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Tây NinhT.Ninh
10K1
02
277
0632
7233
9318
0885
61074
00499
26414
23308
48935
64709
95235
12422
08396
86472
31979
794569
An GiangA.Giang
AG-10K1
07
459
3393
5968
3084
8940
66022
37660
80797
63625
31480
59263
16596
10668
19932
24440
54314
425960
Bình ThuậnB.Thuận
10K1
49
430
6179
0705
5529
8282
74083
08380
34821
51456
87075
98647
34127
27747
71002
16306
73328
307490
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

Xổ Số Minh Ngọc  Đổi Vé Số Trúng, Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Ba Miền.
Sử dụng nội dung ở trang này có nghĩa là bạn đồng ý với Thỏa thuận sử dụngChính sách bảo mật của chúng tôi.

minh ngoc | xs minh ngoc | xo so minh ngoc | minh ngoc net vn | truc tiep minh ngoc | minh ngoc mien nam | minh ngoc mien bac